言い伝える [Ngôn Vân]

言伝える [Ngôn Vân]

いいつたえる

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

truyền lại; kể lại

JP: このみずうみについての不思議ふしぎ伝説でんせついいつたええられている。

VI: Có những truyền thuyết kỳ bí về hồ này.

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

lan truyền; truyền bá

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

gửi lời; truyền đạt

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ただのいいつたええさ。
Đó chỉ là truyền thuyết thôi.