Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
触覚器官
[Xúc Giác Khí Quan]
しょっかくきかん
🔊
Danh từ chung
cơ quan xúc giác
Hán tự
触
Xúc
tiếp xúc; chạm; cảm nhận; công bố; xung đột
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy
器
Khí
dụng cụ; khả năng
官
Quan
quan chức; chính phủ