触覚器 [Xúc Giác Khí]
しょっかくき
Danh từ chung
cơ quan xúc giác; cơ quan cảm giác
🔗 触覚器官
Danh từ chung
cơ quan xúc giác; cơ quan cảm giác
🔗 触覚器官