Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
解離定数
[Giải Ly Định Số]
かいりていすう
🔊
Danh từ chung
hằng số phân ly
Hán tự
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
数
Số
số; sức mạnh