解釈実行 [Giải Thích Thực Hành]
かいしゃくじっこう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
diễn giải
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
diễn giải