Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
解答欄
[Giải Đáp Lan]
かいとうらん
🔊
Danh từ chung
cột trả lời
Hán tự
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết
答
Đáp
giải pháp; câu trả lời
欄
Lan
cột; lan can; khoảng trống; không gian