Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
解氷剤
[Giải Băng Tề]
かいひょうざい
🔊
Danh từ chung
chất làm tan băng
Hán tự
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết
氷
Băng
cột băng; băng; mưa đá; đóng băng; đông cứng
剤
Tề
liều; thuốc