Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
解析器
[Giải Tích Khí]
かいせきき
🔊
Danh từ chung
bộ phân tích
Hán tự
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết
析
Tích
phân tích; chia
器
Khí
dụng cụ; khả năng