Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
解散説
[Giải Tán Thuyết]
かいさんせつ
🔊
Danh từ chung
tin đồn giải tán
Hán tự
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết
散
Tán
rải; tiêu tán
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết