解き洗い [Giải Tẩy]
ときあらい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
tháo chỉ và giặt
🔗 丸洗い
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
tháo chỉ và giặt
🔗 丸洗い