角質層 [Giác Chất Tằng]
かくしつそう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
lớp sừng; lớp da cứng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
lớp sừng; lớp da cứng