Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
角膜ヘルペス
[Giác Mô]
かくまくヘルペス
🔊
Danh từ chung
viêm giác mạc do herpes
Hán tự
角
Giác
góc; sừng; gạc
膜
Mô
màng