角状 [Giác Trạng]
かくじょう
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
có sừng; hình sừng; giống sừng; sừng hóa; có dạng sừng
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
có sừng; hình sừng; giống sừng; sừng hóa; có dạng sừng