角柱 [Giác Trụ]

かくちゅう
かくばしら

Danh từ chung

lăng trụ

Danh từ chung

cột đa giác (đặc biệt là vuông)

Danh từ chung

tre

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

角柱かくちゅう頂点ちょうてんかずめんかずは,それぞれいくつですか。
Số đỉnh và số mặt của hình lăng trụ ngũ giác lần lượt là bao nhiêu?