角周波数 [Giác Chu Ba Số]
かくしゅうはすう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý; điện, kỹ thuật điện
tần số góc
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý; điện, kỹ thuật điện
tần số góc