観賞植物 [観 Thưởng Thực Vật]

かんしょうしょくぶつ

Danh từ chung

cây cảnh

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

この部屋へやすみ観賞かんしょう植物しょくぶつきたいんです。
Tôi muốn đặt một cây cảnh ở góc phòng này.