Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
観能
[観 Năng]
かんのう
🔊
Danh từ chung
xem kịch noh; đi xem kịch noh
Hán tự
観
quan điểm; diện mạo
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực