Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
観楓
[観 Phong]
かんぷう
🔊
Danh từ chung
ngắm lá phong
Hán tự
観
quan điểm; diện mạo
楓
Phong
cây phong