Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
観念主義
[観 Niệm Chủ Nghĩa]
かんねんしゅぎ
🔊
Danh từ chung
chủ nghĩa duy tâm Đức
Hán tự
観
quan điểm; diện mạo
念
Niệm
mong muốn; ý thức; ý tưởng; suy nghĩ; cảm giác; mong muốn; chú ý
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa