Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
観心
[観 Tâm]
かんじん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Phật giáo
tự suy ngẫm
Hán tự
観
quan điểm; diện mạo
心
Tâm
trái tim; tâm trí