Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
観客層
[観 Khách Tằng]
かんきゃくそう
🔊
Danh từ chung
loại khán giả
Hán tự
観
quan điểm; diện mạo
客
Khách
khách
層
Tằng
tầng lớp; giai cấp xã hội; lớp; tầng; sàn