観光都市 [観 Quang Đô Thị]

かんこうとし

Danh từ chung

thành phố du lịch

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

都市とし観光かんこう地図ちずはありますか。
Bạn có bản đồ du lịch của thành phố không?
彼女かのじょは6つの都市とし滞留たいりゅうしてアメリカを観光かんこう旅行りょこうした。
Cô ấy đã lưu lại ở 6 thành phố trong chuyến du lịch xuyên Mỹ.