観光案内 [観 Quang Án Nội]

かんこうあんない

Danh từ chung

thông tin du lịch (tờ rơi, bản đồ, trung tâm)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

観光かんこう案内あんないしょわせてください。
Hãy liên hệ với trung tâm thông tin du lịch.
観光かんこう案内あんないしょはどこですか?
Trạm thông tin du lịch ở đâu?
観光かんこう案内あんないしょはどこですか。
Trung tâm thông tin du lịch ở đâu?
観光かんこう案内あんないしょをもらえますか。
Tôi có thể nhận được sách hướng dẫn du lịch không?
観光かんこう案内あんないしょにおわせください。
Vui lòng liên hệ với trung tâm thông tin du lịch.
ガイドは観光かんこうきゃく博物館はくぶつかん案内あんないをした。
Hướng dẫn viên đã dẫn khách du lịch tham quan bảo tàng.
観光かんこう案内あんないしょでは、ほしいひとにはだれにでもまち地図ちずをあげました。
Trung tâm thông tin du lịch đã cung cấp bản đồ thị trấn cho bất cứ ai muốn.