Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
親里
[Thân Lý]
おやざと
🔊
Danh từ chung
nhà của cha mẹ
Hán tự
親
Thân
cha mẹ; thân mật
里
Lý
ri; làng; nhà cha mẹ; dặm