Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
親芋
[Thân Dụ]
おやいも
🔊
Danh từ chung
củ mẹ khoai môn
Hán tự
親
Thân
cha mẹ; thân mật
芋
Dụ
khoai tây