親石元素 [Thân Thạch Nguyên Tố]
しんせきげんそ
Danh từ chung
Lĩnh vực: địa chất học; hóa học
nguyên tố ưa đá
Danh từ chung
Lĩnh vực: địa chất học; hóa học
nguyên tố ưa đá