Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
親水コロイド
[Thân Thủy]
しんすいコロイド
🔊
Danh từ chung
keo ưa nước
Hán tự
親
Thân
cha mẹ; thân mật
水
Thủy
nước