親気元素 [Thân Khí Nguyên Tố]
しんきげんそ
Danh từ chung
Lĩnh vực: địa chất học; hóa học
nguyên tố ưa khí
Danh từ chung
Lĩnh vực: địa chất học; hóa học
nguyên tố ưa khí