親方株 [Thân Phương Chu]
おやかたかぶ
Danh từ chung
Lĩnh vực: đấu vật sumo
giấy phép sử dụng tên huấn luyện viên
Danh từ chung
Lĩnh vực: đấu vật sumo
giấy phép sử dụng tên huấn luyện viên