親征 [Thân Chinh]
しんせい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chinh phạt do hoàng đế dẫn đầu
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chinh phạt do hoàng đế dẫn đầu