Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
親展書
[Thân Triển Thư]
しんてんしょ
🔊
Danh từ chung
thư mật
Hán tự
親
Thân
cha mẹ; thân mật
展
Triển
mở ra; mở rộng
書
Thư
viết