Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
親好
[Thân Hảo]
しんこう
🔊
Danh từ chung
tình bạn
Hán tự
親
Thân
cha mẹ; thân mật
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó