Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
親アラブ
[Thân]
しんアラブ
🔊
Danh từ chung
ủng hộ Ả Rập
🔗 親・しん
Hán tự
親
Thân
cha mẹ; thân mật