Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
覚者
[Giác Giả]
かくしゃ
🔊
Danh từ chung
người giác ngộ
Hán tự
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy
者
Giả
người