Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
覗き趣味
[覗 Thú Vị]
のぞき趣味
[Thú Vị]
のぞきしゅみ
🔊
Danh từ chung
thị hiếu nhìn trộm
Hán tự
覗
nhìn trộm; nhìn lén; xuất hiện
趣
Thú
ý nghĩa; thú vị
味
Vị
hương vị; vị