視閲 [Thị Duyệt]
しえつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
kiểm tra cảnh sát
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
kiểm tra cảnh sát