Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
視覚系
[Thị Giác Hệ]
しかくけい
🔊
Danh từ chung
hệ thống thị giác
Hán tự
視
Thị
xem xét; nhìn
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy
系
Hệ
dòng dõi; hệ thống