視覚効果 [Thị Giác Hiệu Quả]
しかくこうか
Danh từ chung
hiệu ứng hình ảnh
Danh từ chung
hiệu ứng hình ảnh (trong làm phim, v.v.); VFX
🔗 VFX
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
それは奇妙な視覚効果を産み出した。
Nó tạo ra một hiệu ứng thị giác kỳ lạ.