Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
視線速度
[Thị Tuyến Tốc Độ]
しせんそくど
🔊
Danh từ chung
vận tốc xuyên tâm
Hán tự
視
Thị
xem xét; nhìn
線
Tuyến
đường; tuyến
速
Tốc
nhanh; nhanh chóng
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ