Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
視正午
[Thị Chính Ngọ]
ししょうご
🔊
Danh từ chung
giữa trưa thực
🔗 真正午
Hán tự
視
Thị
xem xét; nhìn
正
Chính
chính xác; công bằng
午
Ngọ
trưa; giờ ngọ; 11 giờ sáng đến 1 giờ chiều; con ngựa (trong 12 con giáp)