視床下部 [Thị Sàng Hạ Bộ]

ししょうかぶ

Danh từ chung

Lĩnh vực: Giải phẫu học

vùng dưới đồi

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

もの視覚しかくてきおぼえる器官きかん視床ししょう下部かぶしたにある。
Cơ quan nhận thức hình ảnh nằm dưới vùng dưới đồi.