Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
視力検査表
[Thị Lực Kiểm Tra Biểu]
しりょくけんさひょう
🔊
Danh từ chung
bảng kiểm tra thị lực
Hán tự
視
Thị
xem xét; nhìn
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
検
Kiểm
kiểm tra; điều tra
査
Tra
điều tra
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ