規模の経済 [Quy Mô Kinh Tế]
きぼのけいざい
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
kinh tế quy mô
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
このことから、大規模な人口移動は経済変化の結果ではないという議論を導くことができる。
Từ điều này, có thể dẫn ra luận điểm rằng sự di cư lớn không phải là kết quả của thay đổi kinh tế.