規定濃度 [Quy Định Nùng Độ]
きていのうど
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
nồng độ đương lượng
🔗 規定度
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
nồng độ đương lượng
🔗 規定度