規則性 [Quy Tắc Tính]

きそくせい

Danh từ chung

tính đều đặn

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

その規則きそくせいがよくからないんだよな。
Tôi không hiểu rõ về tính quy luật của nó.
英語えいごつづりには規則きそくせいがないね。Ghotiはfishのように発音はつおんされる。
Chính tả tiếng Anh không có quy tắc, ví dụ 'Ghoti' có thể được phát âm như 'fish'.