見返し [Kiến Phản]
見返 [Kiến Phản]
みかえし
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 47000
Độ phổ biến từ: Top 47000
Danh từ chung
giấy lót đầu sách
Danh từ chung
vải lót (may bên trong mép áo)
Danh từ chung
nhìn lại; vượt qua (đối thủ)
🔗 見返す