見積り価格 [Kiến Tích Giá Cách]
見積価格 [Kiến Tích Giá Cách]
みつもりかかく
Danh từ chung
báo giá; giá ước tính
JP: STL#3456の見積価格を5%値引きしていただけませんか。
VI: Bạn có thể giảm giá 5% cho báo giá STL#3456 không?
🔗 見積り
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
特別価格の見積りです。
Đây là báo giá với giá đặc biệt.
20以上の注文につきましては、見積りより10%引きの特別価格でご提供します。
Đối với đơn hàng từ 20 món trở lên, chúng tôi cung cấp mức giá đặc biệt giảm 10% so với báo giá.