Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
見知り越し
[Kiến Tri Việt]
みしりごし
🔊
Danh từ chung
được biết đến
Hán tự
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
知
Tri
biết; trí tuệ
越
Việt
vượt qua; băng qua; di chuyển đến; vượt quá; Việt Nam