見果てぬ夢 [Kiến Quả Mộng]
みはてぬゆめ
Danh từ chung
giấc mơ không thành; kế hoạch chưa hoàn thành
🔗 見果てる
Danh từ chung
giấc mơ không thành; kế hoạch chưa hoàn thành
🔗 見果てる