見本請求 [Kiến Bản Thỉnh Cầu]

みほんせいきゅう

Danh từ chung

yêu cầu mẫu

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ見本みほん請求せいきゅう手紙てがみいた。
Anh ấy đã viết thư yêu cầu mẫu.